Tổ hợp đài phun nước cạn tại Tuyên Quang sử dụng hệ béc đa tầng, ánh sáng LED RGB–DMX và kịch bản chuyển cảnh mềm mượt. Cấu hình ưu tiên an toàn người đi bộ (mặt sàn đồng mức), vận hành tiết kiệm điện – dễ bảo trì, phù hợp làm điểm nhấn cảnh quan buổi tối cuối tuần.
1) Tổng quan & vị trí

2) Thiết kế & công nghệ
Hiệu ứng nước
- Cụm cột nước trung tâm (high jet) tạo điểm nhìn chính, cao vượt nền sàn.
- Vòng vệ tinh gồm nozzle sủi – geyser & nozzle tia đặc tạo tầng lớp từ thấp đến cao.
- Chuyển cảnh mềm: dâng – mở quạt – gom đỉnh – rải sao; đồng bộ ánh sáng LED.
Ánh sáng & nhạc
- LED âm nước RGB/RGBW IP68, điều khiển DMX512 – đổi màu mượt.
- Hỗ trợ biểu diễn theo nhạc (music fountain) với preset ca khúc địa phương/lễ hội.
Thiết bị – vật liệu
- Bơm chìm Inox 304/316; ống kỹ thuật Inox/PVC áp lực; van & đầu nối tiêu chuẩn PN10–PN16.
- Tủ điều khiển PLC/DMX, khởi động mềm, bảo vệ quá tải – chống rò (ELCB/RCD).
- Kết cấu sàn phun bê tông cốt thép, nắp thu nước & song chắn rác Inox, chống trơn trượt.
3) Thông số kỹ thuật nổi bật
| Hạng mục | Giá trị tham chiếu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kiểu đài | Đài phun nước cạn (dry deck) | Mặt sàn đồng mức, an toàn người đi bộ |
| Số cụm tia | ~ 30–60 béc/đài | Tầng trung tâm + vành vệ tinh |
| Chiều cao tia trung tâm | 6–10 m | Tùy preset & lưu lượng bơm |
| Đèn âm nước | LED RGB/RGBW 12–36 W, IP68 | Điều khiển DMX512 |
| Bơm chìm | Inox 304/316, 3~ 380V | Khởi động mềm, tiết kiệm điện |
| Tủ điều khiển | PLC + DMX, HMI | Chế độ Auto/Manual, hẹn giờ |
| Lọc tuần hoàn | Hệ lọc cơ bản + giỏ rác | Giữ nước sạch – bảo vệ bơm/đèn |
| Cấp bảo vệ | ELCB/RCD, tiếp địa độc lập | An toàn điện khu vực công cộng |
* Thông số thực tế được NPT tinh chỉnh theo mặt bằng và yêu cầu biểu diễn của địa phương.
4) Hạng mục thi công chính
| STT | Hạng mục | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Kết cấu & hạ tầng | Đổ bê tông sàn phun, hố kỹ thuật, rãnh thu – nắp Inox chống trượt. |
| 2 | Cấp thoát nước | Đường ống cấp/thu, van, lọc; bể chứa – cân bằng mực nước. |
| 3 | Thiết bị bơm & béc | Lắp bơm chìm, manifold, bộ nozzle geyser/tia đặc. |
| 4 | Điện – điều khiển | Tủ PLC/DMX, biến tần/khởi động mềm, dây cáp chống nước. |
| 5 | Ánh sáng | Đèn LED RGB/RGBW IP68, lens góc rộng, đồng bộ DMX. |
| 6 | Lập trình – chạy thử | Preset kịch bản theo nhạc, cân chỉnh cao độ & màu. |
| 7 | Hồ sơ – bàn giao | Bản vẽ As-built, hướng dẫn vận hành, bảo hành. |
5) Vận hành – an toàn – bảo trì
Lịch biểu diễn gợi ý
- Buổi tối: 18:30 – 21:00 (cuối tuần có thể mở rộng 21:30).
- Chu kỳ cảnh: 12–18 phút/playlist, đan xen hiệu ứng mạnh – dịu.
An toàn & môi trường
- Sàn chống trượt, mép rãnh thu kín; khu vực tủ điện có biển cảnh báo.
- Áp dụng ELCB 30 mA, tiếp địa < 4 Ω; kiểm tra rò điện định kỳ.
Bảo trì định kỳ
- Tuần: vớt rác, vệ sinh song chắn; kiểm tra mực nước – rò rỉ.
- Tháng: rửa lọc, vệ sinh kính đèn, xịt cặn nozzle; siết đầu nối.
- 6–12 tháng: bảo dưỡng bơm (phớt, bạc đạn), test cách điện cáp/đèn.
NPT cung cấp gói O&M (vận hành & bảo trì) theo quý/năm để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.
6) Câu hỏi thường gặp
Đài cạn có an toàn khi người dân đi qua? – Có. Sàn đồng mức, đèn/béc âm dưới nắp Inox; điện được bảo vệ RCD–ELCB và tiêu chuẩn IP68.
Có thể chạy theo nhạc địa phương? – Hỗ trợ DMX/PLC, dễ dàng nạp playlist theo yêu cầu sự kiện.
Tiêu thụ điện có cao? – Hệ bơm/đèn tối ưu theo phân tầng hiệu ứng; chạy theo chu kỳ giúp tiết kiệm đáng kể.
Ảnh minh họa do NPT ghi nhận tại hiện trường (đêm chạy thử). Nếu bạn cần bộ ảnh gốc hoặc bản vẽ As-built, hãy liên hệ NPT.
