VI
EN

Nhạc Nước Tương Tác Trường Quay S1 - VTV - Đài truyền hình Việt Nam

Nhạc Nước Pro tự hào là đơn vị tư vấn thiết kế đài phun nước và thi công Sân Nhạc Nước Tương Tác tại Trường Quay S1 Đài Truyền Hình Việt Nam (VTV). Xem chi tiết công trình điểm nhấn tại Quảng trường Trung tâm S1.

Thông tin chi tiết

Tại Quảng trường Trung tâm thuộc Trường quay S1 – Đài Truyền hình Việt Nam, NPT thiết kế và thi công một sân nhạc nước tương tác âm sàn theo mô hình Dry Interactive Musical Fountain.

Thay vì đặt hệ thống trong một hồ nước có thành bể cố định, toàn bộ đầu phun, đèn và các lớp kỹ thuật được tích hợp vào mặt sàn quảng trường. Khi vận hành, mặt bằng trở thành một không gian nước – ánh sáng có thể lập trình; khi hệ thống dừng, khu vực vẫn tiếp tục đảm nhiệm chức năng của quảng trường.

Hệ thống được tổ chức theo cấu hình đặc trưng:

81 tia nước – 81 bơm điều khiển độc lập – 81 đèn âm sàn.

Mỗi tia nước có đường kính 12 mm, chiều cao tối đa khoảng 3,5 m. Các bơm chìm sử dụng nguồn 24VDC và được đưa vào hệ thống điều khiển DMX; hệ thống ánh sáng cũng được điều khiển qua DMX512.

Điểm đáng chú ý của sân nhạc nước S1 vì vậy không nằm ở việc tạo một cột nước thật cao, mà nằm ở mức độ kiểm soát từng phần tử. Mỗi tia nước và điểm sáng có thể trở thành một thành phần riêng trong ma trận trình diễn, từ đó tạo ra nhiều cách tổ chức chuyển động hơn so với một hệ thống chỉ điều khiển theo vài cụm lớn.

Xem giải pháp thiết kế và thi công nhạc nước của NPT

Sân nhạc nước tương tác tại Trường quay S1 có gì khác đài phun thông thường?

Khác biệt rõ nhất nằm ở cách hệ thống chiếm dụng không gian.

Một đài phun truyền thống thường có hồ hoặc bể nước nhìn thấy rõ. Với sân nhạc nước âm sàn tại S1, các đầu phun, đèn và khe thu nước được tích hợp trực tiếp vào mặt bằng.

Khi hệ thống hoạt động, nước phun từ mặt sàn và biến khu vực thành một sân khấu nước – ánh sáng.

Khi ngừng hoạt động, không còn một hồ nước cố định chia cắt mặt bằng; khu vực tiếp tục trở thành một phần của quảng trường.

Có thể hình dung công năng theo chuỗi:

QUẢNG TRƯỜNG ↔ SÂN NƯỚC ↔ KHÔNG GIAN TRÌNH DIỄN

Đây là giá trị quan trọng của Dry Interactive Musical Fountain đối với những công trình cần sử dụng mặt bằng linh hoạt.

Mặt nước được thay bằng mặt sàn

Sân nhạc nước tương tác âm sàn tại Quảng trường Trung tâm Trường quay S1 VTV
Sân nhạc nước tương tác âm sàn được tích hợp trực tiếp vào mặt bằng Quảng trường Trung tâm Trường quay S1.

Nước sau khi phun được thu hồi về hệ thống kỹ thuật thay vì tồn tại thường trực trong một hồ mở.

Vì vậy, thiết kế không chỉ giải quyết hiệu ứng nước mà còn phải xử lý đồng thời:

  • Cao độ hoàn thiện.
  • Đầu phun.
  • Đèn âm sàn.
  • Thu và thoát nước.
  • Hệ thống kỹ thuật phía dưới.
  • Điện và tín hiệu.
  • Khả năng tiếp cận bảo trì.
  • Công năng của mặt sàn khi hệ thống tắt.

Giá trị của sân nước âm sàn nằm ở khả năng thêm một lớp trải nghiệm vào quảng trường mà không phải dành toàn bộ mặt bằng cho một hồ nước cố định.

“Tương tác” không đồng nghĩa hệ thống theo dõi bước chân

Ở dự án S1, yếu tố được xác nhận rõ là người sử dụng có thể tiếp cận không gian nước ở khoảng cách gần và từng tia nước có khả năng điều khiển riêng để tạo các pattern khác nhau.

Không nên hiểu từ “tương tác” theo nghĩa hệ thống tự nhận biết người đang đứng ở đâu rồi cho tia nước phản ứng theo bước chân.

Dự án hiện không sử dụng dữ liệu để khẳng định có camera tracking hoặc cảm biến vị trí người dùng.

Vì sao cấu hình 81 tia – 81 bơm – 81 đèn là điểm đặc biệt của dự án?

Ma trận 81 tia nước 81 bơm và 81 đèn của sân nhạc nước Trường quay S1
Cấu hình ma trận 81 tia nước – 81 bơm điều khiển độc lập – 81 đèn âm sàn tại Trường quay S1.

Ba con số 81 không chỉ tạo ra một cách nhớ dễ dàng cho dự án.

Điểm quan trọng là mối quan hệ gần như 1:1 giữa vị trí nước – nguồn điều khiển nước – điểm sáng.

Có thể hình dung:

1 vị trí trình diễn = 1 tia nước + 1 bơm điều khiển + 1 điểm sáng

Với 81 vị trí, hệ thống hình thành một ma trận có mức độ kiểm soát cao.

Mỗi phần tử có thể tham gia vào chương trình theo:

  • Vị trí.
  • Thời điểm.
  • Trạng thái bật/tắt.
  • Chiều cao.
  • Nhịp.
  • Vùng.
  • Ánh sáng.

Một hệ thống cũng có 81 tia nhưng chỉ điều khiển theo vài cụm lớn sẽ có mức độ tự do thấp hơn đáng kể.

Ở S1, thông số cần quan tâm vì vậy không chỉ là “81 vòi phun”, mà là 81 phần tử nước có khả năng được tổ chức độc lập trong kịch bản.

Điều khiển độc lập từng tia nước tạo ra giá trị gì?

Khi từng bơm có thể nhận lệnh riêng, 81 tia không buộc phải cùng xuất hiện, cùng tăng chiều cao hoặc cùng dừng ở một thời điểm.

Hệ thống có thể tổ chức chuyển động theo nhiều logic như:

  • Lan từ vùng này sang vùng khác.
  • Chạy theo hàng hoặc nhóm.
  • Mở từ tâm ra ngoài.
  • Tạo đối xứng.
  • Bật/tắt xen kẽ.
  • Thay đổi thấp – trung – cao theo vùng.
  • Phối hợp chuyển động theo nhịp của chương trình.

Các pattern cụ thể khi công bố nên được đối chiếu với video chạy thử hoặc show thực tế của NPT.

Từ cụm vòi sang “pixel nước”

Một cách dễ hình dung là coi mỗi tia như một “pixel nước”.

Một pixel riêng lẻ chỉ tạo ra một trạng thái nhỏ. Nhưng khi nhiều điểm được lập trình trên cùng timeline, toàn bộ mặt sàn có thể tạo thành chuyển động lớn hơn.

Khác biệt giữa một ma trận nước và một hàng vòi thông thường nằm chính ở khả năng kiểm soát từng phần tử.

Chiều cao cũng trở thành một phần của ngôn ngữ trình diễn

Các tia tại S1 có thể đạt chiều cao tối đa khoảng 3,5 m.

Điều đó không có nghĩa mọi hiệu ứng đều cần chạy ở mức cao nhất.

Các mức thấp – trung – cao có thể được sử dụng để xây dựng:

  • Nhịp.
  • Chiều sâu.
  • Chuyển cảnh.
  • Tương phản.
  • Điểm nhấn.

Với ma trận nước, hình ảnh trình diễn không chỉ được tạo bằng việc tia nào xuất hiện, mà còn bằng việc từng nhóm thay đổi chiều cao như thế nào theo thời gian.

Tìm hiểu nguyên lý điều khiển từng tia nước bằng DMX512

81 bơm 24VDC được tổ chức để điều khiển từng tia như thế nào?

Mỗi tia nước tại S1 được cấp bởi một bơm chìm điều khiển riêng. Toàn hệ thống sử dụng 81 bơm nguồn 24VDC.

Có thể hình dung cấu trúc ở mức tổng quan:

Bộ điều khiển → bộ điều khiển thiết bị → bơm → tia nước

DMX512 đảm nhiệm vai trò truyền lệnh cho các kênh điều khiển trong hệ thống.

Điểm quan trọng không phải chỉ là “mỗi tia có một bơm”.

Điểm quan trọng hơn là mỗi bơm trở thành một phần tử có thể được đưa vào kịch bản, cho phép hệ thống tổ chức trạng thái nước linh hoạt hơn một cấu hình chỉ cấp nguồn chung cho nhiều vòi.

Vì sao điều khiển trực tiếp bơm có ý nghĩa?

Hệ thống bơm 24VDC điều khiển độc lập từng tia nước tại Trường quay S1
Hệ thống bơm 24VDC được tổ chức để điều khiển độc lập từng tia nước trong ma trận.

Khi bơm được đưa vào cấu trúc điều khiển, hệ thống có thể thay đổi trạng thái nước giữa các tia hoặc các nhóm tia theo chương trình.

Đó là nền tảng để tạo ra sự khác biệt về:

  • Thời điểm xuất hiện.
  • Mức phun.
  • Nhịp.
  • Vùng hoạt động.
  • Chuyển cảnh.

Nguồn 24VDC là một phần của cấu hình

Các bơm chìm sử dụng nguồn 24VDC.

Thông tin này nên được hiểu là đặc điểm cấu hình thiết bị tại dự án, không nên suy diễn thành những khẳng định như “an toàn tuyệt đối” hoặc “không thể xảy ra rủi ro điện”.

An toàn của một sân nước còn phụ thuộc vào toàn bộ thiết kế điện, bảo vệ, thi công, vận hành và bảo trì.

Tìm hiểu cách tổ chức hệ thống bơm trong nhạc nước

81 đèn âm sàn được đồng bộ với tia nước như thế nào?

Hệ thống 81 đèn âm sàn đồng bộ với 81 tia nước tại Trường quay S1
81 đèn âm sàn được bố trí tương ứng với 81 vị trí nước và đồng bộ qua hệ điều khiển DMX.

Tương ứng với hệ thống nước, NPT bố trí 81 đèn âm sàn trong cấu hình sân nước.

Các đèn được điều khiển qua DMX, tạo điều kiện để ánh sáng thay đổi theo từng phần tử hoặc từng vùng của ma trận.

Có thể hình dung:

Tia 01 ↔ Đèn 01
Tia 02 ↔ Đèn 02

Tia 81 ↔ Đèn 81

Nhờ mối quan hệ này, ánh sáng không chỉ phủ màu lên toàn bộ sân mà có thể bám theo hình thái và chuyển động của nước.

Một pattern nước có thể được phối hợp với:

  • Vùng sáng tương ứng.
  • Lan màu.
  • Chuyển màu theo trình tự.
  • Thay đổi cường độ.
  • Bố cục đối xứng.
  • Nhấn từng cụm.

Đèn phải trở thành một phần của mặt sàn

Đây là điểm khác với hệ thống đèn được đặt trong một hồ nước không có người tiếp cận mặt bằng.

Đèn tại sân nước cần được tích hợp gọn vào module và mặt hoàn thiện để không phá vỡ bố cục quảng trường.

Vì vậy, thiết kế phải phối hợp giữa yêu cầu ánh sáng và yêu cầu kiến trúc mặt sàn ngay từ đầu, thay vì hoàn thiện quảng trường rồi mới tìm vị trí bổ sung đèn.

Cảm biến gió hỗ trợ vận hành sân nhạc nước như thế nào?

Cảm biến gió hỗ trợ vận hành sân nhạc nước tương tác ngoài trời tại Trường quay S1
Cảm biến gió cung cấp dữ liệu môi trường để hỗ trợ vận hành sân nhạc nước trong điều kiện ngoài trời.

Hệ thống S1 có tích hợp cảm biến gió.

Đây là một đầu vào đáng chú ý vì sân nhạc nước được đặt trong không gian ngoài trời và tia nước có thể đạt chiều cao khoảng 3,5 m.

Khi điều kiện gió thay đổi, nước có thể thay đổi:

  • Hình dạng tia.
  • Hướng rơi.
  • Vùng nước rơi.
  • Độ ổn định.
  • Ảnh hưởng tới khu vực xung quanh.

Cảm biến cung cấp dữ liệu môi trường để hỗ trợ hệ thống vận hành phù hợp hơn với điều kiện thực tế.

Điểm cần hiểu là:

Một sân nước ngoài trời không thể chỉ được lập trình theo điều kiện lý tưởng; vận hành thực tế cần tính tới những thay đổi của môi trường xung quanh.

NPT tích hợp sân nhạc nước vào Quảng trường Trung tâm S1 như thế nào?

Bài toán tại S1 không bắt đầu từ câu hỏi “dùng loại vòi nào”, mà bắt đầu từ công năng của quảng trường.

Sân nước phải được tích hợp vào mặt bằng nhưng không khiến khu vực bị khóa vào một chức năng duy nhất.

Các yếu tố cần phối hợp gồm:

  • Vị trí ma trận nước.
  • Cao độ mặt hoàn thiện.
  • Thu hồi nước.
  • Hệ thống kỹ thuật dưới sàn.
  • Đầu phun.
  • Đèn.
  • Điện.
  • Tín hiệu.
  • Khả năng tiếp cận bảo trì.
  • Tuyến đi bộ.
  • Trạng thái mặt bằng khi hệ thống không vận hành.

Một mặt bằng, hai trạng thái sử dụng

Khi show hoạt động:

Mặt sàn → sân khấu nước – ánh sáng.

Khi show dừng:

Mặt sàn → trở lại không gian quảng trường.

Đây là lý do sân nước âm sàn phù hợp với những công trình cần giữ mặt bằng linh hoạt như quảng trường, khu đô thị, công viên, trung tâm thương mại hoặc không gian sự kiện.

Với một tổ hợp như Trường quay S1, hệ thống nước càng ít khóa cứng công năng mặt bằng thì khả năng tổ chức và sử dụng không gian càng linh hoạt.

NPT thiết kế và thi công sân nhạc nước Trường quay S1 như thế nào?

Quy trình triển khai của NPT bắt đầu từ mặt bằng và yêu cầu sử dụng không gian, sau đó mới đi đến cấu hình thiết bị.

Phương án thiết kế sân nhạc nước tương tác tại Quảng trường Trung tâm Trường quay S1
Phương án thiết kế sân nhạc nước tương tác tại Quảng trường Trung tâm Trường quay S1.

Khảo sát mặt bằng và phát triển phương án thiết kế

Sau khi tiếp nhận yêu cầu dự án, NPT khảo sát khu vực Quảng trường Trung tâm để đánh giá mặt bằng thực tế, cao độ, phạm vi có thể bố trí sân nước, hướng quan sát và mối quan hệ với các không gian xung quanh.

Từ dữ liệu khảo sát và yêu cầu của chủ đầu tư, NPT phát triển phương án bố trí và phối cảnh thiết kế để thể hiện cách sân nước có thể được tích hợp vào quảng trường.

Phương án giúp chủ đầu tư hình dung trước:

  • Phạm vi sân nước.
  • Bố cục các điểm phun.
  • Hình thái trình diễn.
  • Mối quan hệ giữa nước và ánh sáng.
  • Cách hệ thống xuất hiện khi hoạt động.
  • Trạng thái mặt bằng khi ngừng phun.

Trên cơ sở phương án được đề xuất, NPT cùng chủ đầu tư trao đổi và điều chỉnh trước khi chuyển sang bước triển khai kỹ thuật.

Với S1, bước này có ý nghĩa đặc biệt bởi bài toán không phải đặt một đài phun vào một khoảng trống. NPT phải đưa toàn bộ ma trận nước vào một mặt bằng quảng trường vốn có công năng riêng, đồng thời bảo đảm các lớp kỹ thuật phía dưới không phá vỡ mục tiêu sử dụng của không gian phía trên.

Sau khi phương án được thống nhất, NPT tiếp tục phát triển cấu hình ma trận, thủy lực, điện, điều khiển và các chi tiết phục vụ thi công.

Phát triển phương án ma trận 81 tia

Từ phương án tổng thể, NPT triển khai cấu hình sân nước:

  • Xác định phạm vi.
  • Bố trí các điểm phun.
  • Phối hợp vị trí đèn.
  • Phối hợp cao độ.
  • Tổ chức vùng điều khiển.
  • Triển khai các lớp kỹ thuật phía dưới.

Không cần công bố khoảng cách chính xác giữa các module nếu bản vẽ dự án chưa được phép sử dụng.

Thi công hệ thống kỹ thuật dưới mặt sàn

Thi công hệ thống kỹ thuật dưới mặt sàn sân nhạc nước tương tác Trường quay S1
Thi công các lớp kỹ thuật dưới mặt sàn trước khi hoàn thiện sân nhạc nước tương tác.

Đây là giai đoạn phần lớn hệ thống còn nhìn thấy trước khi được che bởi lớp hoàn thiện.

NPT triển khai:

  • Module kỹ thuật.
  • Đường ống.
  • Bơm.
  • Đầu phun.
  • Tuyến điện.
  • Tuyến tín hiệu.
  • Bộ điều khiển thiết bị.
  • Hệ điều khiển.
  • Hệ thống thu hồi nước.

Đối với một sân nhạc nước âm sàn, độ chính xác của phần kỹ thuật phía dưới ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mặt bằng phía trên.

Lắp đặt và căn chỉnh 81 vòi – 81 đèn

Lắp đặt và căn chỉnh 81 vòi phun cùng 81 đèn âm sàn tại Trường quay S1
Lắp đặt và căn chỉnh các vị trí vòi phun, đèn âm sàn trong ma trận 81–81–81.

Sau khi phần kỹ thuật chính được triển khai, từng vị trí nước và ánh sáng cần được định vị và kiểm tra.

NPT thực hiện:

  • Định vị đầu phun.
  • Kiểm tra cao độ.
  • Căn chỉnh tia nước.
  • Bố trí đèn tương ứng.
  • Kiểm tra từng điểm.
  • Kiểm tra mối quan hệ với mặt hoàn thiện.

Ở cấu hình 81–81–81, sai lệch ở từng điểm không chỉ ảnh hưởng một vòi riêng lẻ mà còn có thể làm ma trận mất sự đồng đều khi chạy các pattern theo hàng hoặc vùng.

Đấu nối và thiết lập điều khiển

Sau khi phần cứng được lắp đặt, các bơm và đèn được đưa vào cấu trúc điều khiển.

Quá trình triển khai gồm:

  • Kết nối bơm.
  • Kết nối đèn.
  • Phân nhóm.
  • Thiết lập các kênh điều khiển.
  • Test từng điểm.
  • Test từng hàng hoặc từng vùng.
  • Sau đó mới ghép toàn ma trận.

Điều người đọc cần hiểu là 81 phần tử chỉ có giá trị khi hệ điều khiển biết chính xác phần tử nào phải phản ứng tại thời điểm nào.

Chạy thử và hiệu chỉnh show

Chạy thử một sân nước điều khiển từng điểm khác với việc chỉ kiểm tra “có nước hay không”.

NPT cần kiểm tra:

  • Từng bơm.
  • Từng tia.
  • Chiều cao nước.
  • Từng đèn.
  • Độ thẳng của tia.
  • Độ đồng đều.
  • Kênh điều khiển.
  • Pattern theo nhóm.
  • Pattern theo vùng.
  • Nước và ánh sáng khi ghép với nhau.

Sau khi từng phần tử hoạt động đúng, NPT mới chuyển sang chạy các pattern lớn hơn và hiệu chỉnh trong điều kiện thực tế.

Với một hệ thống điều khiển từng điểm, chạy thử không chỉ là xác nhận 81 tia đều phun; từng tia còn phải phản hồi đúng vị trí, đúng kênh và đúng trạng thái trong ma trận chung.

Xem quy trình thi công nhạc nước từ khảo sát đến chạy thử

Tìm hiểu cách lập trình show nhạc nước

Vì sao sân nước âm sàn phù hợp với không gian như Trường quay S1?

Trường quay S1 nằm trong một tổ hợp phục vụ nhiều loại hình chương trình và sự kiện. Trong bối cảnh đó, Quảng trường Trung tâm cần giữ khả năng sử dụng linh hoạt.

Sân nước âm sàn có lợi thế ở chỗ không tạo một hồ nước cố định chia cắt mặt bằng.

Khi cần, khu vực có thể trở thành không gian nước – ánh sáng.

Khi không vận hành, sân nước trả lại mặt bằng cho quảng trường.

Ngoài ra, cấu hình điều khiển riêng từng tia và từng điểm sáng cho phép hệ thống thay đổi kịch bản thay vì chỉ duy trì một trạng thái trang trí cố định.

Không nên từ đó suy diễn sân nước S1 được sử dụng trực tiếp cho mọi chương trình truyền hình hoặc là trường quay ngoài trời nếu chưa có tư liệu chứng minh.

Điểm có thể khẳng định là giải pháp âm sàn phù hợp với yêu cầu sử dụng mặt bằng đa công năng hơn một hồ nước cố định.

Sân nhạc nước Trường quay S1 qua các thông số chính

Hạng mụcThông số
Loại hìnhDry Interactive Musical Fountain
Tia nước81
Đường kính tia12 mm
Chiều cao tối đaKhoảng 3,5 m
Máy bơm81
Nguồn bơm24VDC
Điều khiển bơmDMX, độc lập từng bơm
Đèn âm sàn81
Điều khiển đènDMX
Giao thứcDMX512
Cảm biếnCảm biến gió
Vị tríQuảng trường Trung tâm – Trường quay S1 VTV
Địa chỉ43 Nguyễn Chí Thanh, Hà Nội
Đơn vị thiết kế và thi công sân nướcNPT – Nhạc Nước Pro

Dự án Trường quay S1 thể hiện những năng lực nào của NPT?

Giá trị kỹ thuật của dự án S1 không nằm ở số lượng thiết bị quá lớn.

Ngược lại, điểm nổi bật là mức độ kiểm soát và độ chính xác của hệ thống.

Thiết kế sân nhạc nước âm sàn

NPT tích hợp hệ thống nước vào mặt bằng quảng trường thay vì sử dụng một hồ cố định.

Điều khiển độc lập mật độ lớn phần tử

81 bơm và 81 đèn được tổ chức thành ma trận có khả năng lập trình theo từng phần tử và từng vùng.

Tích hợp thủy lực với kịch bản

Bơm không chỉ là thiết bị tạo áp lực nước; từng bơm được đưa trực tiếp vào logic điều khiển của show.

Thi công thiết bị âm sàn

Đầu phun, đèn, mặt hoàn thiện và các lớp kỹ thuật phía dưới cần được phối hợp thành cùng một cấu trúc.

Đồng bộ nước và ánh sáng

Mỗi tia có một điểm sáng tương ứng, giúp ánh sáng có thể chuyển động cùng ma trận nước thay vì chỉ phủ màu toàn sân.

Chạy thử theo từng điểm

Kỹ sư NPT kiểm soát từng phần tử trước khi ghép thành những pattern lớn.

Tích hợp dữ liệu môi trường

Cảm biến gió bổ sung một đầu vào để hỗ trợ vận hành sân nước trong điều kiện ngoài trời.

Năng lực nổi bật của dự án S1 không nằm ở số lượng thiết bị, mà ở mức độ kiểm soát: hàng chục phần tử nước và ánh sáng phải có khả năng hoạt động riêng khi cần nhưng vẫn tạo thành một ma trận thống nhất.

Xem các dự án nhạc nước tiêu biểu của NPT

Chủ đầu tư có thể tham khảo gì từ case study S1 – VTV?

S1 cho thấy một sân nhạc nước tương tác nên được bắt đầu bằng công năng mặt bằng và mức độ điều khiển mong muốn, không phải bằng việc chọn vòi trước.

Hạng mụcCâu hỏi cần làm rõ
Công năngKhi không chạy nước, mặt bằng dùng cho hoạt động gì?
Phạm vi sânKhu vực nước nên chiếm bao nhiêu trong tổng không gian?
Mức điều khiểnĐiều khiển theo cụm hay từng tia?
Chiều caoMức phun nào phù hợp khoảng cách người sử dụng?
BơmDùng bơm riêng từng tia hay cấu hình thủy lực khác?
Ánh sángCó cần điểm sáng tương ứng từng vị trí nước?
Mặt sànĐầu phun và đèn tích hợp vào lớp hoàn thiện ra sao?
Thu hồi nướcNước sau khi phun được thu và tuần hoàn thế nào?
Điều khiểnCần những loại pattern và chế độ vận hành nào?
Môi trườngCó cần dữ liệu gió hoặc yếu tố môi trường khác?
Chạy thửCó thể kiểm tra từng điểm riêng không?
Bảo trìCó tiếp cận bơm, vòi, đèn và thiết bị sau hoàn thiện không?

Các câu hỏi này cần được làm rõ ngay từ giai đoạn khảo sát và phát triển phương án, bởi nhiều quyết định về kỹ thuật nằm bên dưới lớp hoàn thiện và sẽ khó thay đổi sau khi quảng trường đã hoàn tất.

Tìm hiểu bảo trì hệ thống nhạc nước

Câu hỏi thường gặp về nhạc nước tương tác Trường quay S1

Nhạc nước tương tác Trường quay S1 nằm ở đâu?

Sân nhạc nước nằm tại Quảng trường Trung tâm thuộc Trường quay S1 – Đài Truyền hình Việt Nam, số 43 Nguyễn Chí Thanh, Hà Nội.

Sân nhạc nước S1 có bao nhiêu tia?

Hệ thống gồm 81 tia nước, mỗi tia có đường kính 12 mm và chiều cao tối đa khoảng 3,5 m.

Vì sao dự án sử dụng 81 máy bơm?

Mỗi tia được cấp bởi một bơm điều khiển riêng. Cấu hình này giúp từng tia có thể trở thành một phần tử độc lập trong kịch bản thay vì chỉ vận hành theo một số cụm lớn.

Hệ thống có bao nhiêu đèn?

Sân nước sử dụng 81 đèn âm sàn, tương ứng với các vị trí trong ma trận nước và được điều khiển qua DMX.

Nhạc nước S1 sử dụng hệ điều khiển nào?

Hệ thống sử dụng DMX512 để phục vụ điều khiển các nhóm bơm và ánh sáng theo chương trình.

Dry Interactive Musical Fountain là gì?

Đây là loại sân nước có đầu phun và các thiết bị được tích hợp vào mặt sàn thay vì đặt trong một hồ mở cố định. Khi hệ thống ngừng phun, khu vực có thể tiếp tục được sử dụng như một phần của quảng trường.

Nhạc nước “tương tác” có phản ứng theo bước chân người dùng không?

Không nên mặc định như vậy.

Dữ liệu dự án S1 hiện xác nhận khả năng điều khiển độc lập từng tia nước và trải nghiệm sân nước âm sàn. Không có cơ sở trong hồ sơ hiện tại để khẳng định hệ thống sử dụng tracking vị trí người dùng hoặc tự phản ứng theo bước chân.

Ai thiết kế và thi công sân nhạc nước Trường quay S1?

NPT – Nhạc Nước Pro thiết kế và thi công hạng mục sân nhạc nước tương tác tại Quảng trường Trung tâm Trường quay S1.

Kết luận

Sân nhạc nước tương tác tại Trường quay S1 – VTV là một case study cho thấy hệ thống nước có thể được tích hợp vào một mặt bằng quảng trường mà không bắt buộc phải tạo ra một hồ cảnh quan cố định.

Với cấu hình:

81 tia nước → 81 bơm điều khiển riêng → 81 đèn âm sàn → DMX512

giá trị kỹ thuật của công trình nằm ở khả năng kiểm soát từng phần tử của ma trận.

Mỗi tia không chỉ là một điểm phun. Nó trở thành một đơn vị có thể được đưa vào kịch bản về thời điểm, trạng thái và chiều cao. Mỗi điểm sáng cũng có thể phối hợp với chính vị trí nước tương ứng.

Nhưng để đạt được kết quả đó, quá trình triển khai phải bắt đầu từ trước khi thiết bị được lắp đặt.

NPT tiếp nhận yêu cầu, khảo sát mặt bằng, phát triển phương án để chủ đầu tư hình dung và lựa chọn, sau đó mới chuyển sang thiết kế kỹ thuật, bố trí ma trận, triển khai hệ thống dưới sàn, lắp đặt thiết bị, đấu nối điều khiển và chạy thử từng phần tử.

Đó cũng là cách NPT tiếp cận các dự án sân nhạc nước tương tác: bắt đầu từ công năng của không gian và trải nghiệm mong muốn, sau đó mới xác định cấu trúc nước, ánh sáng và điều khiển phù hợp.

Chủ đầu tư có thể gửi mặt bằng, kích thước khu vực, ảnh hiện trạng và yêu cầu trải nghiệm để NPT phát triển phương án thiết kế – thi công sân nhạc nước tương tác phù hợp với dự án.

Gửi thông tin dự án cho NPT

Xem dịch vụ thiết kế và thi công nhạc nước

Tham khảo các dự án nhạc nước tiêu biểu của NPT

Thông báo
Đóng