VI
EN

Nhạc nước trên hồ có ảnh hưởng đến chất lượng nước và hệ sinh thái không?

Việc bổ sung hệ thống nhạc nước vào hồ cảnh quan, hồ điều hòa hoặc hồ trung tâm không chỉ là bài toán về hiệu ứng nước, ánh sáng và trải nghiệm người xem. Khi một hệ thống được đưa xuống hồ, công trình có thể bổ sung bơm, vòi phun, đèn, cáp, phao, neo hoặc kết cấu khác vào môi trường nước. Quá trình thi công có thể làm xáo trộn đáy hồ; quá trình vận hành tạo chuyển động nước, ánh sáng và âm thanh; còn hoạt động bảo trì có thể cần phương tiện, nâng hạ và tiếp cận thường xuyên.

Những yếu tố đó có thể tạo ra tác động tích cực, trung tính hoặc bất lợi tùy từng hồ. Ví dụ, tia nước có thể tăng trao đổi khí tại một số khu vực, nhưng điều đó không đồng nghĩa oxy hòa tan của toàn bộ hồ sẽ tăng. Chuyển động nước có thể tạo tuần hoàn cục bộ, nhưng trong một số điều kiện cũng có khả năng làm khuấy trầm tích. Ánh sáng giúp hiệu ứng nước nổi bật vào ban đêm, nhưng ánh sáng nhân tạo cũng có thể tác động đến hành vi của một số sinh vật thủy sinh.

Vì vậy, câu hỏi phù hợp không chỉ là:

“Nhạc nước có ảnh hưởng đến hồ hay không?”

Mà cần đặt thành:

“Hệ thống cụ thể có thể tác động qua cơ chế nào, ở phạm vi nào và cần theo dõi dữ liệu gì để kiểm soát?”

Nhạc nước trên hồ có ảnh hưởng hệ sinh thái không?

Có thể có. Nhưng mức độ và chiều hướng tác động không giống nhau ở mọi dự án.

Một hệ thống nhạc nước trên hồ có thể làm thay đổi cục bộ chuyển động nước, trao đổi khí, độ đục, ánh sáng ban đêm và điều kiện sinh cảnh xung quanh vị trí lắp đặt.

Mức tác động phụ thuộc vào:

  • Hiện trạng chất lượng nước.
  • Diện tích và độ sâu hồ.
  • Điều kiện trầm tích đáy.
  • Các loài đang sinh sống.
  • Loại kết cấu và hệ neo.
  • Vị trí cửa hút và dòng nước.
  • Cấu hình hiệu ứng.
  • Ánh sáng và âm thanh.
  • Thời lượng vận hành.
  • Phương pháp thi công.
  • Hoạt động bảo trì.
  • Các nguồn tác động khác đã tồn tại trong hồ.

Do đó, không nên quảng bá nhạc nước như một hệ thống “làm sạch hồ”, “tăng oxy cho toàn bộ hồ” hoặc “cải thiện hệ sinh thái” khi chưa có mục tiêu môi trường, chương trình quan trắc và dữ liệu chứng minh.

Nhạc nước trình diễn và hệ thống sục khí, tuần hoàn hoặc xử lý nước chuyên dụng là những hệ thống có mục tiêu thiết kế khác nhau.

Rà soát hiện trạng hồ

Gửi thông tin hiện trạng hồ để xác định phạm vi cần khảo sát

Chủ đầu tư có thể cung cấp mặt bằng hồ, chức năng sử dụng, ảnh hoặc video hiện trạng, thông tin chất lượng nước, trầm tích, hệ sinh vật và phạm vi dự kiến bố trí thiết bị để NPT Nhạc Nước Pro phối hợp xác định các nội dung kỹ thuật cần khảo sát.

Với hồ có chức năng sinh thái, hồ có cá, hồ phú dưỡng hoặc khu vực có yêu cầu môi trường đặc biệt, việc đánh giá chất lượng nước, sinh học và tác động môi trường cần có sự tham gia của đơn vị tư vấn môi trường hoặc sinh thái có chuyên môn phù hợp.

CÔNG TY NPT - NHẠC NƯỚC PRO
Địa chỉ: Số 7 - Lô 9 khu biệt thự liền kề Nam Thắng, P. Trung Văn, TP. Hà Nội.
Website: Nhacnuoc.pro

Nhạc nước có thể tác động đến hồ qua những cơ chế nào?

Tác động của hệ thống không chỉ xuất hiện khi chạy show. Cần xem xét toàn bộ vòng đời từ khảo sát, thi công đến vận hành, bảo trì và tháo dỡ.

Nhóm tác độngCơ chế có thể xảy ra
Cơ họcKhuấy trộn nước, tạo dòng, rung động, khuấy trầm tích
Hóa lýThay đổi cục bộ DO, nhiệt độ, pH hoặc độ đục
Ánh sángLàm thay đổi chu kỳ sáng – tối trên và gần mặt hồ
Âm thanh/rungÂm thanh trên không, rung động truyền qua nước
Kết cấuPhao, neo, cáp và thiết bị chiếm dụng không gian
Thi côngKhảo sát, neo, khoan, hạ thủy, vận chuyển
Bảo trìVệ sinh, tháo thiết bị, thay cáp, kéo phao
Vận hànhThời lượng show và các chế độ hiệu ứng khác nhau

Điều quan trọng là một tác động không mặc nhiên là tác động xấu.

Để đánh giá đúng, cần xem xét:

  • Cường độ.
  • Phạm vi.
  • Thời lượng.
  • Tần suất.
  • Khả năng phục hồi.
  • Đặc điểm sinh vật tại hồ.
  • Hiện trạng môi trường nền.
  • Những tác động khác đang tồn tại.

Cần xác định hiện trạng môi trường trước khi đánh giá tác động

Không thể kết luận chất lượng nước tốt lên hay xấu đi nếu không biết trạng thái của hồ trước khi lắp đặt hệ thống.

Trước tiên cần xác định chức năng của hồ

Một hồ có thể là:

  • Hồ cảnh quan.
  • Hồ điều hòa.
  • Hồ sinh thái.
  • Hồ có cá.
  • Hồ trong công viên.
  • Hồ cấp hoặc xả nước.
  • Hồ có phương tiện hoặc thuyền hoạt động.
  • Hồ kết nối sông, kênh hoặc hệ thống thoát nước.
  • Hồ gần sinh cảnh nhạy cảm.

Mức độ đánh giá cần thiết giữa một hồ cảnh quan nhân tạo và một hồ có giá trị sinh thái rõ ràng có thể rất khác nhau.

Dữ liệu có thể cần thu thập

Tùy mục tiêu đánh giá, có thể cần xem xét:

  • Mực nước và biến động theo mùa.
  • Nhiệt độ nước.
  • Oxy hòa tan – DO.
  • pH.
  • Độ đục.
  • Chất rắn lơ lửng.
  • Màu và mùi.
  • Nitơ và phospho.
  • Chlorophyll-a khi phù hợp.
  • Tảo và thực vật thủy sinh.
  • Cá.
  • Sinh vật đáy.
  • Trầm tích.
  • Nguồn nước vào và ra.
  • Nguồn ô nhiễm hiện hữu.
  • Lịch nạo vét hoặc vệ sinh hồ.

QCVN 08:2023/BTNMT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành về chất lượng nước mặt tại Việt Nam và được sử dụng để quản lý, đánh giá và phân loại chất lượng môi trường nước mặt. Quy chuẩn cũng xác định nhóm thông số có liên quan trực tiếp đến môi trường sống thủy sinh. Tuy nhiên, việc lựa chọn thông số, vị trí và tần suất quan trắc cho một dự án cụ thể vẫn cần dựa trên mục tiêu và chương trình môi trường của dự án.

Một lần lấy mẫu tại một vị trí thường không đủ đại diện cho:

  • Toàn bộ mặt hồ.
  • Các tầng nước.
  • Biến động ngày và đêm.
  • Các mùa.
  • Thời điểm trước hoặc sau mưa.
  • Các khu vực gần nguồn nước vào và ra.

Giai đoạn thi công có thể ảnh hưởng chất lượng nước thế nào?

Thi công hệ thống nhạc nước trên hồ và kiểm soát tác động đến trầm tích đáy
Thi công nhạc nước trên hồ cần kiểm soát khuấy động trầm tích, vật tư và phạm vi can thiệp xuống đáy.

Khuấy động trầm tích và làm tăng độ đục

Một số hoạt động có khả năng làm xáo trộn đáy gồm:

  • Khảo sát đáy.
  • Đặt hoặc điều chỉnh neo.
  • Thi công bệ cố định.
  • Kéo cáp.
  • Hạ thủy thiết bị.
  • Phương tiện di chuyển.
  • Nạo vét cục bộ.
  • Tháo dỡ kết cấu cũ.

Khi trầm tích bị tái huyền phù, nước có thể tăng độ đục, giảm ánh sáng xuyên xuống và mang một phần chất dinh dưỡng từ đáy trở lại cột nước.

Các nghiên cứu về hồ nông cho thấy quá trình tái huyền phù trầm tích có liên hệ với sự phân bố và vận chuyển phospho trong cột nước; mức độ phụ thuộc nhiều vào đặc tính trầm tích và thủy động lực của hồ.

Do đó, không thể chỉ nhìn thấy nước đục trong thời gian ngắn rồi kết luận tác động nghiêm trọng; nhưng cũng không nên bỏ qua nếu độ đục kéo dài hoặc xuất hiện tại vùng sinh thái nhạy cảm.

Tác động tới sinh vật đáy

Cần đặc biệt kiểm tra:

  • Vị trí đặt neo.
  • Phạm vi bệ hoặc móng.
  • Cáp nằm trên đáy.
  • Vùng thường xuyên có phương tiện.
  • Khu vực có thực vật thủy sinh.
  • Vùng trú ẩn hoặc sinh sản.
  • Vùng đáy mềm hoặc có nhiều bùn hữu cơ.

Không nên kết luận rằng neo “phá hủy hệ sinh thái”, nhưng cũng không được khẳng định neo hoàn toàn không ảnh hưởng khi chưa khảo sát.

Rủi ro rò rỉ và vật tư rơi xuống hồ

Công tác thi công cần quản lý các nhóm rủi ro như:

  • Nhiên liệu phương tiện.
  • Dầu mỡ.
  • Sơn và lớp phủ.
  • Sản phẩm vệ sinh.
  • Phế liệu cắt, mài.
  • Bao bì.
  • Linh kiện.
  • Dây cáp hoặc vật tư nhỏ.

Biện pháp cụ thể cần căn cứ biện pháp thi công của dự án, thay vì áp dụng một danh mục hóa chất chung.

Hoạt động con người và tiếng ồn trong thi công

Nguồn phát sinh có thể gồm:

  • Thiết bị nâng.
  • Thuyền.
  • Khoan và cắt.
  • Chiếu sáng thi công.
  • Phương tiện.
  • Nhân sự tiếp cận vùng bờ.

Đối với hồ có sinh cảnh nhạy cảm, thời gian thi công cũng có thể cần được phối hợp với chuyên gia sinh thái nếu đã xác định những thời kỳ cần hạn chế tác động.

Biện pháp kiểm soát có thể cân nhắc

  • Khoanh vùng thi công.
  • Hạn chế khuấy trầm tích không cần thiết.
  • Lựa chọn vị trí neo phù hợp.
  • Thu gom vật tư.
  • Kiểm soát rò rỉ.
  • Chuẩn bị phương án ứng phó sự cố.
  • Theo dõi độ đục tại vị trí đại diện.
  • Tránh vùng sinh thái nhạy cảm.
  • Điều chỉnh thời gian thi công khi có căn cứ chuyên môn.

Xem thêm thi công nhạc nước trên hồ cần tính toán gì.

Nhạc nước có làm tăng oxy hòa tan trong hồ không?

Có thể làm tăng trao đổi khí hoặc thay đổi DO tại một số khu vực, nhưng không nên suy rộng thành toàn bộ hồ và không thể coi đây là kết quả mặc định.

Vì sao tia nước có thể ảnh hưởng đến DO?

Khi nước được phun lên và tiếp xúc với không khí, hệ thống có thể:

  • Tăng diện tích tiếp xúc nước – không khí.
  • Tạo nhiễu động bề mặt.
  • Di chuyển nước giữa các vị trí.
  • Tạo tuần hoàn cục bộ.
  • Thay đổi phân bố nhiệt và oxy quanh khu vực vận hành.

Nhưng kết quả phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố:

  • Diện tích hồ.
  • Độ sâu.
  • Thể tích nước.
  • Vị trí lấy nước.
  • Vị trí trả nước.
  • Nhiệt độ.
  • Phân tầng nhiệt.
  • DO ban đầu.
  • Tải hữu cơ.
  • Hàm lượng dinh dưỡng.
  • Gió tự nhiên.
  • Thời gian vận hành.
  • Vị trí lấy mẫu.

Các hệ thống aeration hoặc destratification chuyên dụng được thiết kế với mục tiêu môi trường riêng; hiệu quả của chúng cũng phụ thuộc điều kiện hồ và không phải lúc nào cho cùng một kết quả. Nghiên cứu về quá trình oxy, phospho và phân tầng trong hồ cho thấy sự tương tác giữa DO, nhiệt độ và trầm tích là phức tạp, không thể suy luận chỉ từ việc nước được khuấy trộn.

Do đó:

Nhạc nước trình diễn không đồng nghĩa với một hệ thống oxy hóa hồ được thiết kế và kiểm chứng theo mục tiêu môi trường.

Muốn biết hệ thống có ảnh hưởng DO hay không cần đo gì?

Có thể cân nhắc:

  • DO trước vận hành.
  • DO trong khi vận hành.
  • DO sau khi dừng.
  • Đo tại nhiều vị trí.
  • Đo theo nhiều độ sâu nếu hồ phân tầng.
  • Nhiệt độ.
  • Thời điểm trong ngày.
  • Điều kiện thời tiết.

Một giá trị DO đơn lẻ không đủ để kết luận toàn bộ hệ thống đang cải thiện hoặc làm xấu chất lượng nước.

Nhạc nước có thể làm sạch hồ hoặc xử lý tảo không?

Không nên xem nhạc nước là hệ thống xử lý nước.

Chất lượng hồ có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Nước thải.
  • Dòng chảy từ lưu vực.
  • Nitơ.
  • Phospho.
  • Bùn đáy.
  • Chất hữu cơ.
  • Rác.
  • Nhiệt độ.
  • Ánh sáng.
  • Thủy văn.
  • Tải dinh dưỡng nội sinh.
  • Hoạt động của con người.

Trong hồ phú dưỡng, phospho tích lũy trong trầm tích có thể tiếp tục tham gia chu trình dinh dưỡng và làm chậm quá trình phục hồi dù tải bên ngoài đã được kiểm soát. Nghiên cứu về chu trình phospho trong hồ và hồ chứa cũng cho thấy điều kiện oxy, nhiệt độ, pH và đặc tính trầm tích đều ảnh hưởng đến khả năng giải phóng phospho.

Do đó, cách diễn đạt:

“Nhạc nước giúp xử lý tảo và làm sạch hồ”

là không phù hợp nếu hệ thống không có thiết kế xử lý riêng và không có dữ liệu chứng minh.

Cách diễn đạt phù hợp hơn là:

“Chuyển động nước có thể làm thay đổi điều kiện oxy và sự phân bố nước tại một số khu vực, nhưng tác động đến tảo phụ thuộc tải dinh dưỡng, trầm tích, ánh sáng, phân tầng và đặc điểm của hồ.”

Nếu hồ đang ô nhiễm hoặc xuống cấp, cần xem xét khi nào chưa nên làm nhạc nước trên hồ trước khi phát triển phương án trình diễn.

Khuấy trộn nước có thể ảnh hưởng nhiệt độ và phân tầng không?

Có thể.

Một số hồ sâu có thể xuất hiện:

  • Lớp nước bề mặt ấm hơn.
  • Lớp nước sâu lạnh hơn.
  • Chênh lệch DO giữa các tầng.
  • Chu kỳ đảo trộn theo mùa.

Khi hệ thống tạo dòng hoặc hút và trả nước giữa các vị trí khác nhau, sự phân bố nhiệt và oxy có thể thay đổi cục bộ.

Tác động đó có thể có lợi, trung tính hoặc bất lợi tùy mục tiêu quản lý hồ và hệ sinh vật hiện hữu.

Cần đánh giá:

  • Hồ có phân tầng hay không.
  • Độ sâu lấy nước.
  • Vị trí trả nước.
  • Mức độ tuần hoàn.
  • Thời gian vận hành.
  • Nhiệt độ theo độ sâu.
  • DO ở lớp đáy.
  • Loài nhạy cảm với nhiệt.
  • Điều kiện trầm tích.

Không nên sử dụng các khẳng định như:

  • “Khuấy trộn luôn tốt cho hồ.”
  • “Phá phân tầng luôn cải thiện chất lượng nước.”
  • “Đưa oxy xuống sâu luôn không có tác dụng phụ.”

Hệ thống có thể làm khuấy động bùn và giải phóng chất dinh dưỡng không?

Có khả năng trong một số điều kiện.

Rủi ro cần được chú ý hơn khi:

  • Hồ nông.
  • Đáy hồ có trầm tích mềm.
  • Bùn chứa nhiều chất hữu cơ.
  • Cửa hút nằm gần đáy.
  • Dòng nước hướng xuống nền.
  • Neo hoặc cáp có khả năng kéo lê.
  • Cụm thiết bị thường xuyên di chuyển.
  • Phương tiện bảo trì hoạt động gần đáy.

Tác động tiềm ẩn có thể gồm:

  • Tăng chất rắn lơ lửng.
  • Giảm độ trong.
  • Làm thay đổi phân bố nitơ hoặc phospho.
  • Thay đổi điều kiện oxy hóa – khử cục bộ.
  • Ảnh hưởng sinh vật đáy.

Nhiều nghiên cứu về hồ nông đã ghi nhận trầm tích tái huyền phù có thể trở thành nguồn đưa phospho trở lại cột nước, cho thấy bùn đáy không nên được coi là một lớp vật liệu thụ động.

Biện pháp có thể cân nhắc

  • Khảo sát trầm tích.
  • Bố trí cửa hút phù hợp.
  • Kiểm soát hướng dòng.
  • Không kéo lê neo hoặc cáp.
  • Tránh vùng thực vật thủy sinh nhạy cảm.
  • Theo dõi độ đục khi chạy thử.
  • Điều chỉnh chế độ nếu xuất hiện xáo trộn bất thường.

Ánh sáng nhạc nước có ảnh hưởng sinh vật thủy sinh không?

Có khả năng.

Ánh sáng nhân tạo ban đêm có thể ảnh hưởng tới chu kỳ sáng – tối và hành vi của sinh vật. Mức độ tác động phụ thuộc:

  • Cường độ.
  • Phổ ánh sáng.
  • Màu.
  • Hướng chiếu.
  • Thời lượng.
  • Phạm vi lan sáng.
  • Đặc điểm của các loài tại hồ.

Các tổng quan về ánh sáng nhân tạo ban đêm trong hệ sinh thái nước ngọt cho thấy ALAN có thể liên quan đến thay đổi hành vi di chuyển, quan hệ săn mồi – con mồi, sinh vật thủy sinh không xương sống và hoạt động của cá.

Các thí nghiệm thực địa cũng đã ghi nhận ánh sáng LED ban đêm có thể làm thay đổi sinh khối của sinh vật bám trong hệ nước ngọt, cho thấy không nên giả định ánh sáng chỉ có chức năng thị giác đối với con người.

Những cơ chế cần xem xét

Nhạc nước Halo Bay Show ban đêm với hiệu ứng ánh sáng trên mặt hồ
Ánh sáng trình diễn cần được xem xét cùng thời lượng vận hành và đặc điểm sinh vật của hồ.

Ánh sáng có thể:

  • Thu hút hoặc xua đuổi một số côn trùng.
  • Làm thay đổi thời gian kiếm ăn của cá.
  • Thay đổi nhịp ngày – đêm.
  • Thay đổi tương tác săn mồi.
  • Ảnh hưởng sinh vật phù du hoặc sinh vật bám.
  • Làm sáng vùng bờ vốn tối tự nhiên.
  • Tạo một hành lang ánh sáng trên mặt nước.

Không nên đơn giản hóa rằng một màu ánh sáng cụ thể luôn “an toàn” cho hệ sinh thái.

Các biện pháp có thể cân nhắc

  • Tập trung ánh sáng vào cột nước cần trình diễn.
  • Hạn chế chiếu lan ra vùng sinh cảnh.
  • Tắt ánh sáng sau show thay vì duy trì suốt đêm.
  • Giảm thời lượng không cần thiết.
  • Sử dụng các chế độ chiếu khác nhau.
  • Xác định vùng sinh thái nhạy cảm trước khi bố trí đèn.
  • Tham vấn chuyên gia nếu hồ có đa dạng sinh học đáng chú ý.

Âm thanh và rung động có ảnh hưởng hệ sinh thái không?

Không nên đưa ra kết luận chung khi chưa có dữ liệu về sinh vật và mức âm thanh hoặc rung động thực tế.

Cần phân biệt hai nhóm.

Âm thanh trên không

Có thể liên quan đến:

  • Chim.
  • Động vật ven hồ.
  • Cư dân.
  • Khu nghỉ ngơi.
  • Sinh vật hoạt động ban đêm.

Âm thanh hoặc rung động truyền trong nước

Nguồn có thể gồm:

  • Bơm.
  • Thiết bị chuyển động.
  • Kết cấu rung.
  • Hoạt động thi công.
  • Thuyền và phương tiện.

Khi đánh giá cần xem xét:

  • Hệ sinh vật hiện có.
  • Mức nền trước dự án.
  • Thời lượng show.
  • Lịch vận hành.
  • Khoảng cách tới vùng sinh cảnh.
  • Thời kỳ sinh sản hoặc cư trú nếu có.
  • Rung động bất thường của thiết bị.
  • Thay đổi hành vi quan sát được.

Đối với hồ có sinh cảnh nhạy cảm, nội dung này cần được chuyên gia sinh thái hoặc âm học đánh giá thay vì tự suy luận từ cấu hình loa.

Phao nổi, neo và cáp có ảnh hưởng đáy hồ không?

Thi công hệ phao neo và thiết bị nhạc nước trên hồ Halo Bay Show
Hệ phao, neo và tuyến cáp có thể tiếp xúc hoặc làm xáo trộn cục bộ nền đáy tùy phương án thi công.

Có thể có. Sử dụng phao nổi không đồng nghĩa hoàn toàn không can thiệp đáy hồ.

Phao nổi

Cụm phao có thể:

  • Chiếm một phần diện tích mặt nước.
  • Tạo vùng bóng che cục bộ.
  • Thu gom rác quanh kết cấu.
  • Thay đổi chuyển động nước gần cụm.
  • Trở thành bề mặt cho sinh vật bám.
  • Dịch chuyển nếu điều kiện neo không phù hợp.

Hệ neo

Hệ neo có thể:

  • Tạo điểm tiếp xúc với đáy.
  • Làm xáo trộn trầm tích khi lắp đặt.
  • Chiếm dụng một phần vùng sinh vật đáy.
  • Xung đột với nạo vét.
  • Tạo xáo trộn nếu bị kéo dịch chuyển.

Tuyến cáp

Tuyến cáp có thể:

  • Nằm trên hoặc gần đáy hồ.
  • Giao cắt thực vật thủy sinh.
  • Bị bùn hoặc rác bao phủ.
  • Xung đột hoạt động quản lý hồ.
  • Cần tiếp cận khi sửa chữa.

Vì vậy, khi lựa chọn phao nổi hay kết cấu cố định, yếu tố môi trường đáy hồ cũng cần được đưa vào bài toán kỹ thuật.

Các hướng kiểm soát có thể gồm:

  • Khảo sát đáy.
  • Tránh sinh cảnh nhạy cảm.
  • Tối ưu phạm vi điểm neo.
  • Quản lý tuyến cáp.
  • Tránh kéo lê trong bảo trì.
  • Phối hợp với kế hoạch nạo vét.
  • Kiểm tra lại vị trí sau vận hành.

Xem thêm cấu tạo và điều kiện thi công nhạc nước phao nổi.

Vật liệu và thiết bị cần được kiểm soát như thế nào?

Không cần mặc định vật liệu sử dụng ngoài trời sẽ phù hợp để ngâm lâu dài trong nước.

Chủ đầu tư nên yêu cầu làm rõ các nhóm:

  • Kim loại.
  • Sơn và lớp phủ.
  • Gioăng.
  • Nhựa.
  • Vật liệu cách điện.
  • Dây cáp.
  • Vật liệu tiếp xúc thường xuyên với nước.
  • Dầu bôi trơn hoặc chất lỏng kỹ thuật nếu có.
  • Linh kiện thay thế.
  • Sản phẩm vệ sinh thiết bị.

Nhà thầu cần làm rõ:

  • Danh mục vật liệu.
  • Môi trường sử dụng.
  • Biện pháp kiểm soát ăn mòn.
  • Cách xử lý vật tư hư hỏng.
  • Phương án phòng ngừa rò rỉ.
  • Cách ứng phó khi thiết bị gặp sự cố.
  • Cách thu gom vật tư thay thế.

Không nên sử dụng các khẳng định như:

  • “Inox không bao giờ ăn mòn.”
  • “Thiết bị ngoài trời là dùng được dưới nước.”
  • “Đèn kín nước nên không có bất kỳ rủi ro môi trường nào.”

Hoạt động bảo trì có thể ảnh hưởng hồ ra sao?

Bảo trì cũng là một phần của tác động môi trường trong vòng đời hệ thống.

Các hoạt động có thể gồm:

  • Tiếp cận bằng thuyền.
  • Kéo phao.
  • Tháo hoặc kiểm tra neo.
  • Thay cáp.
  • Vệ sinh vòi.
  • Xử lý rong rêu.
  • Nâng hạ thiết bị.
  • Thay linh kiện.
  • Thu gom rác quanh cụm.

Các rủi ro cần kiểm soát:

  • Làm tăng độ đục.
  • Rơi vật tư xuống nước.
  • Kéo cáp hoặc neo trên nền đáy.
  • Phát tán cặn.
  • Rò rỉ dầu mỡ.
  • Ảnh hưởng vùng thực vật ven bờ.
  • Tập kết thiết bị vào vùng cảnh quan hoặc sinh thái.

Kế hoạch bảo trì hệ thống nhạc nước trên hồ nên tính đến:

  • Khu vực thao tác.
  • Biện pháp cô lập.
  • Phương tiện tiếp cận.
  • Thu gom chất thải.
  • Quản lý vật tư.
  • Theo dõi độ đục nếu có xáo trộn.
  • Chạy thử sau bảo trì.
  • Ghi nhận sự cố.

Những loại hồ nào cần đánh giá môi trường kỹ hơn?

Hồ có chức năng sinh thái

Cần thận trọng hơn nếu hồ:

  • Có thực vật thủy sinh.
  • Có vùng sinh sản.
  • Có chim nước.
  • Có loài nhạy cảm.
  • Kết nối với vùng tự nhiên.

Hồ điều hòa có cấp và xả nước

Cần xem xét:

  • Dòng vào.
  • Dòng ra.
  • Mực nước.
  • Vận chuyển chất ô nhiễm.
  • Tuyến thiết bị và cáp.

Hồ đang phú dưỡng hoặc xuất hiện tảo

Không nên coi nhạc nước là giải pháp xử lý duy nhất.

Cần xác định nguyên nhân và phối hợp đơn vị môi trường hoặc xử lý nước.

Hồ nông có lớp bùn đáy dày

Một số phương án có thể làm tăng nguy cơ xáo trộn trầm tích, đặc biệt khi dòng nước hoặc hoạt động thiết bị diễn ra gần đáy.

Hồ có cá

Cần đánh giá:

  • Vị trí cửa hút.
  • DO.
  • Nhiệt độ.
  • Ánh sáng.
  • Vùng sinh sản.
  • Vị trí trú ẩn.
  • Hoạt động bảo trì.

Hồ gần khu bảo tồn hoặc hành lang sinh học

Cần phối hợp với chuyên gia và các bên có thẩm quyền liên quan.

Hồ nước lợ, nước mặn hoặc ven biển

Cần xem xét thêm:

  • Ăn mòn.
  • Hệ sinh vật.
  • Thủy triều.
  • Dòng chảy.
  • Sóng.
  • Các yêu cầu quản lý liên quan.

Cần quan trắc những gì trước, trong và sau khi triển khai?

Không nên tạo một bộ thông số cố định cho mọi hồ.

Chương trình quan trắc cần được xây dựng theo:

  • Chức năng hồ.
  • Rủi ro dự kiến.
  • Quy mô hệ thống.
  • Hiện trạng nền.
  • Yêu cầu quản lý.
  • Ý kiến tư vấn môi trường.

QCVN 08:2023/BTNMT có thể được sử dụng như một khung pháp lý về đánh giá chất lượng nước mặt, nhưng không thay thế việc thiết kế chương trình quan trắc riêng cho công trình.

Nhóm thông số hiện trường có thể cân nhắc

  • Nhiệt độ.
  • DO.
  • pH.
  • Độ đục.
  • Độ dẫn điện.
  • Độ trong.
  • Màu.
  • Mùi.
  • Mực nước.

Nhóm chất lượng nước

Tùy mục tiêu có thể gồm:

  • Chất rắn lơ lửng.
  • COD hoặc TOC.
  • Amoni.
  • Nitrit và nitrat.
  • Tổng nitơ.
  • Phosphat.
  • Tổng phospho.
  • Chlorophyll-a.
  • Dầu mỡ nếu có rủi ro liên quan.
  • Các chỉ tiêu khác theo chức năng hồ.

Nhóm sinh học

Có thể xem xét:

  • Thực vật thủy sinh.
  • Tảo.
  • Cá.
  • Động vật đáy.
  • Côn trùng thủy sinh.
  • Chim hoặc động vật ven hồ.
  • Loài nhạy cảm đã được xác định.

Không nên chỉ lấy mẫu ngay cạnh cụm phun

Vị trí quan trắc có thể gồm:

  • Gần cụm phun.
  • Vùng xa hệ thống để đối chứng.
  • Gần bờ.
  • Gần nguồn nước vào.
  • Gần cửa xả.
  • Tầng mặt.
  • Tầng sâu khi phù hợp.
  • Vùng sinh thái nhạy cảm.

Việc có một vị trí đối chứng đặc biệt quan trọng nếu mục tiêu là xác định thay đổi có liên hệ với hệ thống nhạc nước hay chỉ là biến động tự nhiên của hồ.

Thời điểm quan trắc

Có thể cần xem xét:

  • Trước thi công.
  • Trong các hoạt động có nguy cơ làm đục nước.
  • Sau thi công.
  • Trước show.
  • Trong show.
  • Sau show.
  • Ngày và đêm.
  • Các mùa khác nhau.
  • Sau mưa lớn.
  • Sau sự cố.

Tần suất và thời gian quan trắc phải được thiết kế theo từng hồ, không áp dụng một con số cố định.

Hoạt độngTác động có thể xảy raDữ liệu nên kiểm traBiện pháp có thể cân nhắc
Lắp neoXáo trộn đáyTrầm tích, sinh vật đáyGiảm phạm vi, tránh vùng nhạy cảm
Kéo cápTác động nền đáyTuyến cáp, thực vậtCố định tuyến, tránh kéo lê
Hạ thủy phaoĐục nước cục bộĐộ đục nềnChọn vị trí, phương pháp phù hợp
Vận hành bơmThay đổi dòng, DODO, nhiệt độ, dòng nướcĐiều chỉnh chế độ
Tia nướcTrao đổi khí, nước rơiDO, vùng nước bắnCăn chỉnh hiệu ứng
ĐènÁnh sáng ban đêmSinh vật, vùng chiếuGiảm chiếu lan, quản lý lịch
Âm thanhTiếng ồn, rungMức nền, sinh vậtQuản lý thời gian và phạm vi
Bảo trìĐục nước, vật tư rơiBiện pháp bảo trìKhoanh vùng, thu gom
Kéo phaoKhuấy trầm tíchĐộ sâu, tuyến di chuyểnChọn tuyến và thời điểm

Bảng trên chỉ là khung sàng lọc rủi ro. Không thể sử dụng để kết luận tác động môi trường cho mọi dự án.

Quy trình đánh giá tác động trước khi chốt phương án

Bước 1: Xác định chức năng và độ nhạy cảm của hồ

Cần trả lời:

  • Đây là hồ cảnh quan, điều hòa hay sinh thái?
  • Hồ có cá không?
  • Có vùng thực vật thủy sinh không?
  • Có loài hoặc sinh cảnh cần bảo vệ không?
  • Hồ kết nối với nguồn nước tự nhiên nào?

Bước 2: Thu thập dữ liệu nền

Có thể gồm:

  • Chất lượng nước.
  • Trầm tích.
  • Sinh vật.
  • Mực nước.
  • Nhiệt độ.
  • Thủy động lực.
  • Nguồn ô nhiễm hiện hữu.

Bước 3: Xác định phạm vi công trình

Xác định:

  • Vị trí phao hoặc kết cấu.
  • Neo.
  • Cáp.
  • Tuyến thi công.
  • Tủ và điểm cấp điện.
  • Vùng bảo trì.

Bước 4: Lập danh sách tác động tiềm ẩn

Phân theo:

  • Thi công.
  • Vận hành.
  • Bảo trì.
  • Sự cố.
  • Tháo dỡ.

Bước 5: Thiết kế biện pháp tránh và giảm thiểu

Thứ tự nên ưu tiên:

  1. Tránh vùng nhạy cảm.
  2. Giảm phạm vi can thiệp.
  3. Điều chỉnh cấu hình.
  4. Kiểm soát thi công.
  5. Quan trắc.
  6. Khắc phục khi xuất hiện tác động.

Bước 6: Xây dựng chương trình quan trắc

Cần xác định:

  • Chỉ tiêu.
  • Vị trí.
  • Thời điểm.
  • Đơn vị thực hiện.
  • Tiêu chí xử lý.
  • Cách lưu dữ liệu.

Bước 7: Chạy thử và đánh giá

Có thể thực hiện:

  • Chạy từng nhóm hiệu ứng.
  • Quan sát độ đục.
  • Theo dõi DO hoặc nhiệt độ khi cần.
  • Quan sát sinh vật.
  • Kiểm tra vùng ánh sáng.
  • Ghi nhận tác động ngoài dự kiến.
  • Điều chỉnh chế độ.

Bước 8: Bàn giao trách nhiệm

Cần xác định:

  • Ai theo dõi dữ liệu.
  • Ai ghi nhận sự cố.
  • Ai có quyền điều chỉnh hoặc dừng hệ thống.
  • Ai liên hệ đơn vị môi trường.
  • Ai lưu hồ sơ.
Dữ liệu đầu vào

Gửi thông tin hồ để NPT rà soát phạm vi kỹ thuật cần khảo sát

Để trao đổi đúng điều kiện công trình, chủ đầu tư có thể chuẩn bị:

  • Mặt bằng hồ và chức năng sử dụng.
  • Ảnh hoặc video hiện trạng.
  • Hiện trạng nước và dữ liệu quan trắc nếu có.
  • Thông tin trầm tích đáy.
  • Vị trí thực vật thủy sinh.
  • Thông tin cá hoặc sinh vật đáng chú ý.
  • Phạm vi dự kiến đặt thiết bị.
  • Chế độ và thời lượng vận hành dự kiến.

NPT có thể phối hợp xác định các vấn đề kỹ thuật liên quan đến hệ thống nhạc nước cần khảo sát. Chương trình quan trắc, đánh giá sinh thái hoặc kết luận tác động môi trường cần do đơn vị có chuyên môn phù hợp thực hiện.

Ba tình huống giả định để hiểu cách đánh giá

Tình huống 1: Hồ cảnh quan nhân tạo, ít sinh vật

Giả sử một khu đô thị có hồ nhân tạo chủ yếu phục vụ cảnh quan, hệ sinh vật đơn giản và chất lượng nước đang được quản lý riêng.

Nhạc nước dự kiến bố trí tại vùng trung tâm.

Các điểm cần ưu tiên có thể là:

  • Độ sâu và trầm tích.
  • Tuyến cáp.
  • Vùng neo.
  • Độ đục khi thi công.
  • Ánh sáng chiếu về khu dân cư.
  • Vật tư và rủi ro rò rỉ.
  • Khả năng bảo trì mà không khuấy đáy.

Không nên vì hồ ít sinh vật mà bỏ hoàn toàn phần đánh giá môi trường. Ngược lại, mức khảo sát cần tương xứng với rủi ro thực tế.

Tình huống 2: Hồ điều hòa có cá và mực nước biến động

Hồ vừa có chức năng điều hòa nước vừa có cá sinh sống.

Trong trường hợp này, cần xem xét thêm:

  • Biến động mực nước.
  • Nguồn nước vào và ra.
  • Chuyển động của hệ phao nếu có.
  • Cửa hút.
  • Nhiệt độ.
  • DO.
  • Tuyến cáp.
  • Vị trí cá tập trung.
  • Ánh sáng ban đêm.
  • Hoạt động bảo trì khi hồ đầy hoặc sau mưa.

Nếu muốn đánh giá tác động của show tới DO, cần có dữ liệu trước – trong – sau vận hành và điểm so sánh phù hợp; không thể chỉ đo ngay cạnh vòi phun rồi kết luận toàn bộ hồ được cải thiện.

Tình huống 3: Hồ sinh thái có vùng thực vật thủy sinh nhạy cảm

Đây là tình huống cần mức thận trọng cao hơn.

Trước khi chọn vị trí show cần xác định:

  • Vùng thực vật thủy sinh.
  • Vùng sinh sản hoặc trú ẩn nếu có.
  • Sinh vật đáy.
  • Chim nước.
  • Hướng và phạm vi ánh sáng.
  • Trầm tích.
  • Tuyến neo và cáp.
  • Vị trí tiếp cận bảo trì.
  • Thời điểm thi công.

Thay vì đưa hệ thống vào trước rồi tìm cách giảm ảnh hưởng, ưu tiên đầu tiên nên là tránh vùng nhạy cảm ngay từ bước bố trí.

Đơn vị môi trường hoặc sinh thái nên tham gia từ giai đoạn khảo sát.

Câu hỏi thường gặp

Nhạc nước có làm tăng oxy trong hồ không?

Có thể làm tăng trao đổi khí hoặc thay đổi oxy hòa tan tại một số khu vực.

Mức độ phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, độ sâu, nhiệt độ, phân tầng, tải hữu cơ và thời gian vận hành. Không nên kết luận hệ thống cải thiện DO cho toàn bộ hồ nếu chưa có quan trắc.

Nhạc nước có giúp làm sạch nước không?

Không nên xem nhạc nước như một hệ thống xử lý nước.

Nếu hồ có vấn đề về tảo, bùn, dinh dưỡng, rác hoặc nguồn ô nhiễm, cần được đánh giá bằng giải pháp môi trường phù hợp.

Nhạc nước có làm giảm tảo không?

Không thể kết luận chung.

Chuyển động nước có thể thay đổi điều kiện oxy, ánh sáng hoặc phân bố tảo, nhưng trầm tích bị xáo trộn cũng có thể đưa chất dinh dưỡng trở lại cột nước. Kết quả phụ thuộc từng hồ.

Phao nổi có ảnh hưởng đáy hồ không?

Có thể.

Phao nằm trên mặt nước nhưng hệ neo, tuyến cáp và quá trình thi công vẫn có khả năng tiếp xúc hoặc làm xáo trộn nền đáy.

Đèn nhạc nước có ảnh hưởng cá không?

Ánh sáng nhân tạo ban đêm có khả năng ảnh hưởng hành vi của một số loài cá và sinh vật khác.

Mức độ phụ thuộc vào cường độ, phổ, hướng chiếu, thời lượng và đặc điểm sinh học của hồ.

Hồ có cá có làm nhạc nước được không?

Có thể.

Tuy nhiên, cần đánh giá vị trí thiết bị, cửa hút, DO, nhiệt độ, ánh sáng, sinh cảnh và hoạt động bảo trì. Việc hồ có cá không tự động đồng nghĩa dự án phải loại bỏ hoặc chắc chắn phù hợp.

Có cần lấy mẫu nước trước khi thi công không?

Đối với dự án có yêu cầu kiểm soát chất lượng nước hoặc hệ sinh thái, nên có dữ liệu nền phù hợp.

Phạm vi lấy mẫu và quan trắc cần căn cứ vào chức năng hồ, rủi ro dự kiến và yêu cầu quản lý.

Ai nên đánh giá tác động môi trường của hệ thống?

Cần có sự phối hợp giữa:

  • Chủ đầu tư.
  • Đơn vị quản lý hồ.
  • Nhà thầu nhạc nước.
  • Tư vấn thiết kế.
  • Đơn vị môi trường hoặc sinh thái có chuyên môn phù hợp.

NPT tham gia trong phạm vi kỹ thuật của hệ thống nhạc nước; không nên thay thế vai trò chuyên môn của đơn vị môi trường.

Quan trắc sau khi vận hành trong bao lâu?

Không có một thời gian cố định phù hợp cho mọi hồ.

Thời gian cần dựa trên độ nhạy cảm của hồ, lịch vận hành, mục tiêu quan trắc và yêu cầu quản lý của dự án.

Kết luận

Nhạc nước trên hồ có thể làm thay đổi chuyển động nước, trao đổi khí, độ đục, ánh sáng ban đêm và điều kiện sinh cảnh quanh vị trí lắp đặt.

Điều đó không đồng nghĩa hệ thống mặc nhiên gây hại, nhưng cũng không có cơ sở để khẳng định nhạc nước “không ảnh hưởng” hoặc “cải thiện hệ sinh thái” nếu chưa có dữ liệu.

Đặc biệt cần phân biệt rõ:

Nhạc nước trình diễn là hệ thống tạo hiệu ứng cảnh quan. Hệ thống xử lý nước, sục khí hoặc phục hồi hồ được thiết kế theo mục tiêu môi trường riêng.

Đối với hồ cảnh quan thông thường, phạm vi kiểm soát có thể tập trung vào thi công, trầm tích, vật liệu, ánh sáng, tuyến cáp và bảo trì.

Đối với hồ có cá, hồ phú dưỡng, hồ sinh thái hoặc hồ kết nối với nguồn nước tự nhiên, chủ đầu tư nên đưa tư vấn môi trường tham gia từ giai đoạn khảo sát.

Một quy trình phù hợp cần ưu tiên:

  1. Xác định chức năng hồ.
  2. Thu thập dữ liệu nền.
  3. Nhận diện khu vực nhạy cảm.
  4. Xác định các điểm tiếp xúc của hệ thống với môi trường.
  5. Tránh hoặc giảm phạm vi can thiệp.
  6. Xây dựng chương trình quan trắc khi cần.
  7. Chạy thử và theo dõi.
  8. Điều chỉnh nếu phát hiện tác động ngoài dự kiến.

Chủ đầu tư có thể gửi bản vẽ mặt hồ, thông tin hiện trạng nước và chức năng sinh thái để NPT Nhạc Nước Pro phối hợp xác định phạm vi kỹ thuật cần khảo sát trước khi phát triển giải pháp nhạc nước trình diễn trên hồ.

Với các vấn đề chuyên sâu về chất lượng nước, sinh vật, chương trình quan trắc hoặc đánh giá tác động môi trường, cần có đơn vị chuyên môn phù hợp tham gia rà soát trước khi đưa ra kết luận.

Liên hệ tư vấn thiết kế & thi công Nhạc nước

Với hơn 20 năm kinh nghiệm và vị thế là đối tác chiến lược trong các đại dự án cảnh quan mặt nước của Sun Group, BIM Group,... NPT Nhạc Nước Pro là đơn vị tiên phong tại Việt Nam trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống nhạc nước nghệ thuật chuẩn Châu Âu.

Tham khảo thêm các giải pháp công nghệ mặt nước đã kiến tạo nên những biểu tượng đô thị tại:
DỰ ÁN TIÊU BIỂU


CÔNG TY NPT - NHẠC NƯỚC PRO

Địa chỉ: Số 7 - Lô 9 khu biệt thự liền kề Nam Thắng, P. Trung Văn, TP. Hà Nội.

Hotline: 0904.891.688 | Website: Nhacnuoc.pro

Bài viết khác

Thông báo
Đóng